grocery
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ร้านขายของชำ
ตัวอย่าง
▶
⏹
The grocery list is long.
คำแปล
▶
⏹
中文
食品杂货
English
grocery
Español
comestibles
日本語
食料品
한국어
식료품
Tiếng Việt
Tạp hóa
ไทย
ร้านขายของชำ
Русский
продукты
返回首页