grocery

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

食品杂货

例句

The grocery list is long.

多语言翻译

中文食品杂货
Englishgrocery
Españolcomestibles
日本語食料品
한국어식료품
Tiếng ViệtTạp hóa
ไทยร้านขายของชำ
Русскийпродукты