bill

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Hóa đơn

Ví dụ

The bill is $40.

Bản dịch

中文账单
Englishbill
Españolfactura
日本語請求書
한국어계산서
Tiếng ViệtHóa đơn
ไทยบิล
РусскийСчёт