bill
noun
雅思词汇
Idiomas:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Significado
▶
⏹
factura
Ejemplo
▶
⏹
The bill is $40.
Traducciones
▶
⏹
中文
账单
English
bill
Español
factura
日本語
請求書
한국어
계산서
Tiếng Việt
Hóa đơn
ไทย
บิล
Русский
Счёт
返回首页