alarm

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Báo động

Ví dụ

Set the alarm at night.

Bản dịch

中文警报器
Englishalarm
Españolalarma
日本語警報器
한국어알람
Tiếng ViệtBáo động
ไทยสัญญาณเตือนภัย
РусскийТревога