alarm
noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
Тревога
Пример
▶
⏹
Set the alarm at night.
Переводы
▶
⏹
中文
警报器
English
alarm
Español
alarma
日本語
警報器
한국어
알람
Tiếng Việt
Báo động
ไทย
สัญญาณเตือนภัย
Русский
Тревога
返回首页