interview

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Phỏng vấn

Ví dụ

The interview is tomorrow.

Bản dịch

中文面试
Englishinterview
EspañolEntrevista
日本語面接
한국어면접
Tiếng ViệtPhỏng vấn
ไทยสัมภาษณ์
Русскийинтервью