interview
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
面接
例文
▶
⏹
The interview is tomorrow.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
面试
English
interview
Español
Entrevista
日本語
面接
한국어
면접
Tiếng Việt
Phỏng vấn
ไทย
สัมภาษณ์
Русский
интервью
返回首页