vacation
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
休暇
例文
▶
⏹
Summer vacation is long.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
假期
English
vacation
Español
Vacaciones
日本語
休暇
한국어
휴가
Tiếng Việt
Kỳ nghỉ
ไทย
วันหยุด
Русский
Отпуск
返回首页