vacation

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

假期

例句

Summer vacation is long.

多语言翻译

中文假期
Englishvacation
EspañolVacaciones
日本語休暇
한국어휴가
Tiếng ViệtKỳ nghỉ
ไทยวันหยุด
РусскийОтпуск