thesis

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Luận văn

Ví dụ

Her thesis is on climate change.

Bản dịch

中文毕业论文
Englishthesis
EspañolTesis
日本語論文
한국어논문
Tiếng ViệtLuận văn
ไทยวิทยานิพนธ์
Русскийдиссертация