thesis
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
論文
例文
▶
⏹
Her thesis is on climate change.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
毕业论文
English
thesis
Español
Tesis
日本語
論文
한국어
논문
Tiếng Việt
Luận văn
ไทย
วิทยานิพนธ์
Русский
диссертация
返回首页