phenomenon
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hiện tượng
Ví dụ
▶
⏹
This is a natural phenomenon.
Bản dịch
▶
⏹
中文
现象
English
phenomenon
Español
fenómeno
日本語
現象
한국어
현상
Tiếng Việt
hiện tượng
ไทย
ปรากฏการณ์
Русский
явление
返回首页