phenomenon

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

현상

예문

This is a natural phenomenon.

다국어 번역

中文现象
Englishphenomenon
Españolfenómeno
日本語現象
한국어현상
Tiếng Việthiện tượng
ไทยปรากฏการณ์
Русскийявление