campus

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Khuôn viên trường

Ví dụ

The campus is large and green.

Bản dịch

中文校园
Englishcampus
EspañolCampus
日本語キャンパス
한국어캠퍼스
Tiếng ViệtKhuôn viên trường
ไทยมหาวิทยาลัย
РусскийКампус