campus
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
캠퍼스
예문
▶
⏹
The campus is large and green.
다국어 번역
▶
⏹
中文
校园
English
campus
Español
Campus
日本語
キャンパス
한국어
캠퍼스
Tiếng Việt
Khuôn viên trường
ไทย
มหาวิทยาลัย
Русский
Кампус
返回首页