librarian

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Thủ thư

Ví dụ

Ask the librarian for help.

Bản dịch

中文图书管理员
Englishlibrarian
Españolbibliotecario
日本語司書
한국어사서
Tiếng ViệtThủ thư
ไทยบรรณารักษ์
Русскийбиблиотекарь