librarian
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
司書
例文
▶
⏹
Ask the librarian for help.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
图书管理员
English
librarian
Español
bibliotecario
日本語
司書
한국어
사서
Tiếng Việt
Thủ thư
ไทย
บรรณารักษ์
Русский
библиотекарь
返回首页