guyot

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

guyot

Ví dụ

A guyot has a flat top from erosion.

Bản dịch

中文平顶海山
Englishguyot