guyot
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
guyot
例文
▶
⏹
A guyot has a flat top from erosion.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
平顶海山
English
guyot
返回首页