subway

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

รถไฟฟ้าใต้ดิน

ตัวอย่าง

The subway is five minutes away.

คำแปล

中文地铁
Englishsubway
EspañolMetro
日本語地下鉄
한국어지하철
Tiếng ViệtTàu điện ngầm
ไทยรถไฟฟ้าใต้ดิน
Русскийметро