subway
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
지하철
예문
▶
⏹
The subway is five minutes away.
다국어 번역
▶
⏹
中文
地铁
English
subway
Español
Metro
日本語
地下鉄
한국어
지하철
Tiếng Việt
Tàu điện ngầm
ไทย
รถไฟฟ้าใต้ดิน
Русский
метро
返回首页