geochronology

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

geochronology

Ví dụ

Geochronology dates Earth's events.

Bản dịch

中文地质年代学
Englishgeochronology