geochronology
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
geochronology
例文
▶
⏹
Geochronology dates Earth's events.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
地质年代学
English
geochronology
返回首页