damage

noun/verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

損傷

例文

The carpet had water damage.

多言語翻訳

中文损坏
Englishdamage
Españoldaño
日本語損傷
한국어손상
Tiếng Việtthiệt hại
ไทยความเสียหาย
Русскийповреждение