damage
noun/verb
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
damage
Example
▶
⏹
The carpet had water damage.
Translations
▶
⏹
中文
损坏
English
damage
Español
daño
日本語
損傷
한국어
손상
Tiếng Việt
thiệt hại
ไทย
ความเสียหาย
Русский
повреждение
返回首页