notice
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ประกาศ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Give a month's notice before leaving.
คำแปล
▶
⏹
中文
通知
English
notice
Español
aviso
日本語
通知
한국어
공지
Tiếng Việt
thông báo
ไทย
ประกาศ
Русский
уведомление
返回首页