notice

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

공지

예문

Give a month's notice before leaving.

다국어 번역

中文通知
Englishnotice
Españolaviso
日本語通知
한국어공지
Tiếng Việtthông báo
ไทยประกาศ
Русскийуведомление