viewing
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
การดูบ้าน
ตัวอย่าง
▶
⏹
I have a viewing at 3 pm.
คำแปล
▶
⏹
中文
看房
English
viewing
Español
visita
日本語
内見
한국어
집 보기
Tiếng Việt
Xem nhà
ไทย
การดูบ้าน
Русский
осмотр квартиры
返回首页