viewing

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

内見

例文

I have a viewing at 3 pm.

多言語翻訳

中文看房
Englishviewing
Españolvisita
日本語内見
한국어집 보기
Tiếng ViệtXem nhà
ไทยการดูบ้าน
Русскийосмотр квартиры