motive

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

động cơ

Ví dụ

What is his motive?

Bản dịch

中文动机
Englishmotive
Españolmotivo
日本語動機
한국어동기
Tiếng Việtđộng cơ
ไทยแรงจูงใจ
Русскиймотив