motive
noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
мотив
Пример
▶
⏹
What is his motive?
Переводы
▶
⏹
中文
动机
English
motive
Español
motivo
日本語
動機
한국어
동기
Tiếng Việt
động cơ
ไทย
แรงจูงใจ
Русский
мотив
返回首页