convention
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Công ước; hội nghị
Ví dụ
▶
⏹
It's a social convention to shake hands.
Bản dịch
▶
⏹
中文
惯例;大会
English
convention
Español
convención
日本語
慣例;大会
한국어
관례; 대회
Tiếng Việt
Công ước; hội nghị
ไทย
การประชุม; ธรรมเนียมปฏิบัติ
Русский
конвенция; обычай
返回首页