convention

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

관례; 대회

예문

It's a social convention to shake hands.

다국어 번역

中文惯例;大会
Englishconvention
Españolconvención
日本語慣例;大会
한국어관례; 대회
Tiếng ViệtCông ước; hội nghị
ไทยการประชุม; ธรรมเนียมปฏิบัติ
Русскийконвенция; обычай