paradigm

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

패러다임

예문

This is a new paradigm.

다국어 번역

中文范式
Englishparadigm
Españolparadigma
日本語パラダイム
한국어패러다임
Tiếng Việtmô hình
ไทยกระบวนทัศน์
Русскийпарадигма