paradigm
noun
雅思词汇
Idiomas:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Significado
▶
⏹
paradigma
Ejemplo
▶
⏹
This is a new paradigm.
Traducciones
▶
⏹
中文
范式
English
paradigm
Español
paradigma
日本語
パラダイム
한국어
패러다임
Tiếng Việt
mô hình
ไทย
กระบวนทัศน์
Русский
парадигма
返回首页