output

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

출력

예문

The output increased.

다국어 번역

中文输出
Englishoutput
Españolsalida
日本語出力
한국어출력
Tiếng Việtđầu ra
ไทยผลผลิต
Русскийвывод