output
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
出力
例文
▶
⏹
The output increased.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
输出
English
output
Español
salida
日本語
出力
한국어
출력
Tiếng Việt
đầu ra
ไทย
ผลผลิต
Русский
вывод
返回首页