orient

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

오리엔트

예문

Orient yourself to the city.

다국어 번역

中文定向
Englishorient
Españolorientar
日本語オリエント
한국어오리엔트
Tiếng Việtđịnh hướng
ไทยปรับทิศทาง
Русскийориентировать