orient
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
定向
例句
▶
⏹
Orient yourself to the city.
多语言翻译
▶
⏹
中文
定向
English
orient
Español
orientar
日本語
オリエント
한국어
오리엔트
Tiếng Việt
định hướng
ไทย
ปรับทิศทาง
Русский
ориентировать
返回首页