limit

noun/verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

giới hạn

Ví dụ

Set a time limit.

Bản dịch

中文限制
Englishlimit
Españollímite
日本語限界
한국어제한
Tiếng Việtgiới hạn
ไทยจำกัด
Русскийлимит