limit
noun/verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
限界
例文
▶
⏹
Set a time limit.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
限制
English
limit
Español
límite
日本語
限界
한국어
제한
Tiếng Việt
giới hạn
ไทย
จำกัด
Русский
лимит
返回首页