install

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cài đặt

Ví dụ

Install the software.

Bản dịch

中文安装
Englishinstall
Españolinstalar
日本語インストール
한국어설치하다
Tiếng Việtcài đặt
ไทยติดตั้ง
Русскийустановить