install
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
安装
例句
▶
⏹
Install the software.
多语言翻译
▶
⏹
中文
安装
English
install
Español
instalar
日本語
インストール
한국어
설치하다
Tiếng Việt
cài đặt
ไทย
ติดตั้ง
Русский
установить
返回首页