image
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ภาพ
ตัวอย่าง
▶
⏹
The image is clear.
คำแปล
▶
⏹
中文
形象;图像
English
image
Español
imagen
日本語
イメージ;画像
한국어
이미지
Tiếng Việt
hình ảnh
ไทย
ภาพ
Русский
образ;изображение
返回首页