image

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

形象;图像

例句

The image is clear.

多语言翻译

中文形象;图像
Englishimage
Españolimagen
日本語イメージ;画像
한국어이미지
Tiếng Việthình ảnh
ไทยภาพ
Русскийобраз;изображение