implicate

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

liên lụy

Ví dụ

He was implicated in the crime.

Bản dịch

中文牵连
Englishimplicate
Españolimplicar
日本語連座させる
한국어연루시키다
Tiếng Việtliên lụy
ไทยพัวพัน
Русскийвовлекать