implicate
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
牵连
例句
▶
⏹
He was implicated in the crime.
多语言翻译
▶
⏹
中文
牵连
English
implicate
Español
implicar
日本語
連座させる
한국어
연루시키다
Tiếng Việt
liên lụy
ไทย
พัวพัน
Русский
вовлекать
返回首页