forthcoming

adjective
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

forthcoming

Example

The forthcoming event is big.

Translations

中文即将到来的
Englishforthcoming
Españolpróximo
日本語近日の
한국어곧 다가올
Tiếng ViệtSắp tới
ไทยกำลังจะมาถึง
Русскийпредстоящий