forthcoming
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
即将到来的
例句
▶
⏹
The forthcoming event is big.
多语言翻译
▶
⏹
中文
即将到来的
English
forthcoming
Español
próximo
日本語
近日の
한국어
곧 다가올
Tiếng Việt
Sắp tới
ไทย
กำลังจะมาถึง
Русский
предстоящий
返回首页